Danh từN3
親友
しんゆうshinyuu
bạn thân
EN: close friend; bosom friend; buddy
Ví dụ· 3 câu
- かれはわたしのしんゆうです。
Anh ấy là bạn thân của tôi.
- 君の親友より。
Từ người bạn thân của cậu.
- 彼女は私の親友です。
Cô ấy là bạn thân của tôi.
Mẫu câu có từ này
- 〜にとって— Đối với ~ (mà nói)
しんゆうはわたしにとって大切な人です。Bạn thân là người quan trọng đối với tôi.
Thử ngay
親友 nghĩa là gì?
