Động từN3
生える
はえるhaeru
mọc
EN: to grow; to spring up; to sprout
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 植物が生える。
Thực vật mọc lên.
- 口髭は鼻の下にはえる。
Râu mép mọc ở dưới mũi.
Thử ngay
生える nghĩa là gì?
はえるhaeru
mọc
EN: to grow; to spring up; to sprout
Thực vật mọc lên.
Râu mép mọc ở dưới mũi.
生える nghĩa là gì?