Kaku Coach
Danh từN3

兎うさぎ

うさぎusagi

con thỏ

EN: rabbit; hare; coney

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • うさぎの耳みみは長い。

    Tai thỏ rất dài.

  • うさぎはかめに追い越おいこされた。

    Thỏ đã bị rùa vượt qua.

Thử ngay

兎 nghĩa là gì?