Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

下しも

しもshimo

hạ lưu

EN: lower reaches (of a river)

Tình huống · Đổi giờ họp với khách

Hai đồng nghiệp bàn đổi giờ họp với khách hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 下したを見みろ。

    Hãy nhìn xuống dưới.

  • テーブルの下したよ。

    Ở dưới bàn đấy.

Thử ngay

下 nghĩa là gì?