Động từN3
離婚
りこんrikon
ly hôn
EN: divorce
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は夫と離婚した。
Cô ấy đã ly hôn với chồng.
- 彼は先月妻と離婚した。
Anh ấy đã ly hôn vợ vào tháng trước.
Thử ngay
離婚 nghĩa là gì?
りこんrikon
ly hôn
EN: divorce
Cô ấy đã ly hôn với chồng.
Anh ấy đã ly hôn vợ vào tháng trước.
離婚 nghĩa là gì?