Danh từN3
友情
ゆうじょうyuujou
tình bạn
EN: friendship; fellowship; camaraderie
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 友情は相互理解にある。
Tình bạn nằm ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
- 友情ほど重要なものはない。
Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
Thử ngay
友情 nghĩa là gì?
ゆうじょうyuujou
tình bạn
EN: friendship; fellowship; camaraderie
Tình bạn nằm ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
友情 nghĩa là gì?