Kaku Coach
Danh từN3

人じん物ぶつ

じんぶつjinbutsu

nhân vật

EN: person; character; figure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 仕し立たて屋やは人じん物ぶつを作つくる。

    Người làm nghề may tạo nên nhân vật.

  • 彼かの女じょは相当そうとうな人じん物ぶつかね。

    Cô ấy là một nhân vật tương đối phải không?

Thử ngay

人物 nghĩa là gì?