Kaku Coach
Danh từN3

女じょ子し

じょしjoshi

con gái

EN: woman; girl

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この学がっ校こうは男だん子しよりも女じょ子しが多おおい。

    Trường này có nữ sinh nhiều hơn nam sinh.

  • 40人にんクラスで女じょ子しは18人にんです。

    Lớp học bốn mươi người có mười tám nữ sinh.

Thử ngay

女子 nghĩa là gì?