Danh từN3
少女
しょうじょshoujo
thiếu nữ
EN: girl (usu. between 7 and 17); young lady
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 少女は眠りについた。
Thiếu nữ chìm vào giấc ngủ.
- その少女は金髪です。
Thiếu nữ đó có mái tóc vàng.
Thử ngay
少女 nghĩa là gì?
しょうじょshoujo
thiếu nữ
EN: girl (usu. between 7 and 17); young lady
Thiếu nữ chìm vào giấc ngủ.
Thiếu nữ đó có mái tóc vàng.
少女 nghĩa là gì?