Danh từN3
主婦
しゅふshufu
nội trợ
EN: housewife; mistress (of the house); homemaker
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は主婦です。
Tôi là nội trợ.
- 主婦にはすることが山ほどある。
Người nội trợ có vô số việc phải làm.
Thử ngay
主婦 nghĩa là gì?
しゅふshufu
nội trợ
EN: housewife; mistress (of the house); homemaker
Tôi là nội trợ.
Người nội trợ có vô số việc phải làm.
主婦 nghĩa là gì?