Kaku Coach
Danh từN3

出しゅっ身しん

しゅっしんshusshin

xuất thân

EN: one's origin (e.g. city, country, parentage, school)

Tình huống · Tự giới thiệu ngày đầu đi làm

Lan tự giới thiệu ngày đầu đi làm ở công ty.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 札さっ幌ぽろの出しゅっ身しんです。

    Tôi xuất thân từ Sapporo.

  • 私わたしは東京出しゅっ身しんです。

    Tôi xuất thân từ Tokyo.

Thử ngay

出身 nghĩa là gì?