Kaku Coach
Danh từN3

集しゅう団だん

しゅうだんshuudan

tập thể

EN: group; mass

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 子こ供どもたちが集しゅう団だんで遊あそんでいた。

    Bọn trẻ đang chơi đùa theo nhóm.

  • 君きみはいまやエリート集しゅう団だんの一いち員いんだ。

    Cậu bây giờ là thành viên của nhóm ưu tú.

Thử ngay

集団 nghĩa là gì?