Danh từN3
禅
ぜんzen
thiền
EN: dhyana (profound meditation)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 禅は私たちの心を鍛練するといわれる。
Thiền được cho là rèn luyện tâm trí chúng ta.
Thử ngay
禅 nghĩa là gì?
ぜんzen
thiền
EN: dhyana (profound meditation)
Thiền được cho là rèn luyện tâm trí chúng ta.
禅 nghĩa là gì?