Kaku Coach
Danh từN3

負まけ

まけmake

thua cuộc, thất bại

EN: defeat; loss; losing (a game)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの負まけだ。

    Tôi thua rồi.

  • 彼かれは負まけを認めみとめた。

    Anh ấy đã thừa nhận thua cuộc.

Thử ngay

負け nghĩa là gì?