Kaku Coach
Động từN3

挑ちょう戦せん

ちょうせんchousen

khiêu chiến, thách thức

EN: challenge; defiance; dare

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大声で私わたしに挑ちょう戦せんした。

    Anh ta lớn tiếng khiêu chiến với tôi.

  • 彼かれはしばしば挑ちょう戦せん的てき態たい度どに出でる。

    Anh ấy thường có thái độ thách thức.

Thử ngay

挑戦 nghĩa là gì?