Kaku Coach
Danh từN3

トランプ

toranpu

bài tây

EN: (Western) playing cards

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • トランプは面おも白しろい。

    Đánh bài rất thú vị.

  • 彼かれはトランプがうまい。

    Anh ấy chơi bài rất giỏi.

Thử ngay

トランプ nghĩa là gì?