Kaku Coach
Động từN3

拍はく手しゅ

はくしゅhakushu

vỗ tay

EN: clapping hands; applause

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちは拍はく手しゅした。

    Chúng tôi đã vỗ tay.

  • 義ぎ理りだけの拍はく手しゅをもらう。

    Nhận được tràng vỗ tay xã giao.

Thử ngay

拍手 nghĩa là gì?