Động từN3
登山
とざんtozan
leo núi
EN: mountain climbing; mountaineering; ascent of a mountain
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は登山になれている。
Anh ấy quen với việc leo núi rồi.
- 私はアルプス登山に行った。
Tôi đã đi leo núi Alps.
Thử ngay
登山 nghĩa là gì?
とざんtozan
leo núi
EN: mountain climbing; mountaineering; ascent of a mountain
Anh ấy quen với việc leo núi rồi.
Tôi đã đi leo núi Alps.
登山 nghĩa là gì?