Động từN3
読書
どくしょdokusho
đọc sách
EN: reading (books)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 読書が好きです。
Tôi thích đọc sách.
- 読書は精神を育てる。
Đọc sách bồi dưỡng tâm hồn.
Thử ngay
読書 nghĩa là gì?
どくしょdokusho
đọc sách
EN: reading (books)
Tôi thích đọc sách.
Đọc sách bồi dưỡng tâm hồn.
読書 nghĩa là gì?