Danh từN3
手品
てじなtejina
Ảo thuật
EN: magic (illusion); conjuring; magic trick
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私のいとこは手品が得意です。
Anh họ tôi rất giỏi ảo thuật.
- 少年はたくさんの手品が使える。
Cậu bé có thể làm rất nhiều trò ảo thuật.
Thử ngay
手品 nghĩa là gì?
てじなtejina
Ảo thuật
EN: magic (illusion); conjuring; magic trick
Anh họ tôi rất giỏi ảo thuật.
Cậu bé có thể làm rất nhiều trò ảo thuật.
手品 nghĩa là gì?