Danh từN3
画家
がかgaka
họa sĩ
EN: painter; artist
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は画家だ。
Anh ấy là họa sĩ.
- この人は画家だ!
Người này là họa sĩ!
Thử ngay
画家 nghĩa là gì?
がかgaka
họa sĩ
EN: painter; artist
Anh ấy là họa sĩ.
Người này là họa sĩ!
画家 nghĩa là gì?