Danh từN3
泳ぎ
およぎoyogi
việc bơi lội
EN: swimming
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は泳ぎがうまい。
Anh ấy bơi giỏi.
- 彼は泳ぎが上手です。
Anh ấy bơi rất giỏi.
Thử ngay
泳ぎ nghĩa là gì?
およぎoyogi
việc bơi lội
EN: swimming
Anh ấy bơi giỏi.
Anh ấy bơi rất giỏi.
泳ぎ nghĩa là gì?