Kaku Coach
Động từN3

応おう援えん

おうえんouen

cổ vũ

EN: aid; assistance; help

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 応おう援えんしてね!

    Hãy cổ vũ nhé!

  • 応おう援えんに行きたいわ。

    Tôi muốn đi cổ vũ.

Thử ngay

応援 nghĩa là gì?