Cụm từN3
かもしれない
kamoshirenai
có lẽ
EN: may; might; perhaps
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Có lẽ, có thể” — khả năng khoảng 50%, thấp hơn でしょう. Lịch sự: かもしれません.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtかもNói gọn với bạn bè.
- Trung tính · Đang xemかもしれないThể thường.
- Lịch sựかもしれませんLịch sự.
Thử ngay
かもしれない nghĩa là gì?
