Kaku Coach
Trợ từN3

位くらい

くらいkurai

khoảng

EN: approximately; about; around

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あなたはお母さんに1ヶ月げつに何なん回かい位くらい手て紙がみを書かきますか。

    Một tháng bạn viết thư cho mẹ khoảng mấy lần?

  • 5814を千の位くらいに四し捨しゃ五ご入にゅうすれば何なにになりますか。

    Số 5814 làm tròn đến hàng nghìn thì thành mấy?

Thử ngay

位 nghĩa là gì?