Kaku Coach
Thán từN3Thân mật

否いや

いやiya

không

EN: no

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Không” thân mật, hay dùng khi tự sửa lời hoặc phủ định nhẹ với bạn bè; thường viết kana いや.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mật · Đang xemいやBạn bè, tự sửa lời: “à không”.
  • Lịch sựいいえTrả lời lịch sự.

Lỗi hay gặp: Trả lời người trên dùng いいえ — いや nghe cụt, thân mật.

Ví dụ· 2 câu

  • いや特とくにないわ。

    Không, không có gì đặc biệt đâu.

  • いや、座すわってくれ。

    Không, xin mời ngồi.

Thử ngay

否 nghĩa là gì?