Trạng từN3
言わば
いわばiwaba
có thể nói là, ví như
EN: so to speak; so to call it; as it were
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はいわば学者ばかだ。
Anh ấy có thể nói là một kẻ mọt sách.
- 私はいわば部外者だった。
Tôi có thể nói là người ngoài cuộc.
Thử ngay
言わば nghĩa là gì?
