Kaku Coach
Danh từN3

一人ひとり一人ひとり

ひとりひとりhitorihitori

từng người một

EN: each (person); individually; one by one

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは息子むすこたち一人一人にお金かねをやった。

    Ông ấy đã cho tiền từng người con trai của mình.

  • メイドは客を一人一人大声でとりついた。

    Người hầu tiếp đón từng vị khách một bằng giọng lớn.

Thử ngay

一人一人 nghĩa là gì?