Kaku Coach
Danh từN3

本ほん人にん

ほんにんhonnin

Chính chủ

EN: the person in question; the person themselves; said person

Tình huống · Mở tài khoản ngân hàng

Hoa mở tài khoản ở ngân hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれ本ほん人にんがやってきた。

    Chính anh ấy đã đến.

  • 私わたしはその女じょ優ゆう本ほん人にんに話しかけはなしかけた。

    Tôi đã bắt chuyện với chính nữ diễn viên đó.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

本人 nghĩa là gì?