Kaku Coach
Danh từN3

美び人じん

びじんbijin

mỹ nhân

EN: beautiful woman; (a) beauty; belle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 美び人じんだなあ。

    Đẹp quá nhỉ.

  • 美び人じんでもある。

    Cũng là một người đẹp.

Thử ngay

美人 nghĩa là gì?