Danh từN3
個人
こじんkojin
Cá nhân
EN: individual; private person; personal
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 社会は個人より成る。
Xã hội được tạo thành từ các cá nhân.
- 彼は社長の個人秘書だ。
Anh ấy là thư ký riêng của giám đốc.
Thử ngay
個人 nghĩa là gì?
こじんkojin
Cá nhân
EN: individual; private person; personal
Xã hội được tạo thành từ các cá nhân.
Anh ấy là thư ký riêng của giám đốc.
個人 nghĩa là gì?