Danh từN3
ママ
mama
mẹ
EN: mom; mommy; mum
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- おやすみなさい、ママ。
Chúc ngủ ngon, mẹ nhé.
- 私はママにそれをあげた。
Tôi đã đưa cái đó cho mẹ.
Thử ngay
ママ nghĩa là gì?
mama
mẹ
EN: mom; mommy; mum
Chúc ngủ ngon, mẹ nhé.
Tôi đã đưa cái đó cho mẹ.
ママ nghĩa là gì?