Kaku Coach
Danh từN3

者もの

ものmono

người

EN: person

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは高こう給きゅう者しゃだ。

    Anh ấy là người có lương cao.

  • 彼かれは文ぶん学がく者しゃである。

    Anh ấy là nhà văn học.

Thử ngay

者 nghĩa là gì?