Kaku Coach
Danh từN3

姉し妹まい

しまいshimai

chị em

EN: sisters

Tình huống · Khách hỏi về hàng giao chậm

Khách gọi điện hỏi vì sao hàng đặt trên mạng chưa đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 姉妹はいますか?

    Bạn có chị em gái không?

  • 真理と真喜は姉妹だ。

    Mari và Maki là chị em.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

姉妹 nghĩa là gì?