Động từN3
申告
しんこくshinkoku
thân cáo
EN: report; return (e.g. tax); statement
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 申告する物はありますか。
Bạn có vật gì cần khai báo không?
- 申告するものはありません。
Không có vật gì cần khai báo cả.
Thử ngay
申告 nghĩa là gì?
しんこくshinkoku
thân cáo
EN: report; return (e.g. tax); statement
Bạn có vật gì cần khai báo không?
Không có vật gì cần khai báo cả.
申告 nghĩa là gì?