Động từN3
倒産
とうさんtousan
phá sản
EN: (corporate) bankruptcy; insolvency; commercial failure
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その会社は倒産した。
Công ty đó đã phá sản.
- あの会社は倒産した。
Công ty kia đã phá sản.
Thử ngay
倒産 nghĩa là gì?
とうさんtousan
phá sản
EN: (corporate) bankruptcy; insolvency; commercial failure
Công ty đó đã phá sản.
Công ty kia đã phá sản.
倒産 nghĩa là gì?