Kaku Coach
Động từN3

損そん

そんson

lỗ, thiệt thòi

EN: loss; damage; harm

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 怒おこるのは損そんだ。

    Nổi giận chỉ thiệt thân.

  • 損そんはしないよ。

    Không lỗ đâu.

Thử ngay

損 nghĩa là gì?