Danh từN3
借り
かりkari
món nợ
EN: borrowing; debt; loan
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は母に借りがある。
Tôi có món nợ với mẹ.
- 君に10ドルの借りがある。
Tôi nợ bạn mười đô la.
Thử ngay
借り nghĩa là gì?
かりkari
món nợ
EN: borrowing; debt; loan
Tôi có món nợ với mẹ.
Tôi nợ bạn mười đô la.
借り nghĩa là gì?