Kaku Coach
Động từN3

両りょう替がえ

りょうがえryougae

đổi tiền

EN: change; money exchange

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 両りょう替がえしたいんですが。

    Tôi muốn đổi tiền.

  • 彼かれは銀ぎん行こうに行き両りょう替がえした。

    Anh ấy đã đến ngân hàng để đổi tiền.

Thử ngay

両替 nghĩa là gì?