Kaku Coach
Động từN3

予よ算さん

よさんyosan

ngân sách

EN: estimate (of costs); budget

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 予よ算さんが限かぎられています。

    Ngân sách bị hạn chế.

  • 委い員いん会かいは予よ算さんを承しょう認にんした。

    Ủy ban đã phê duyệt ngân sách.

Thử ngay

予算 nghĩa là gì?