Kaku Coach
Động từN3

サービス

saabisu

Dịch vụ

EN: service; help; assistance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • あの店みせはサービスが良い。

    Cửa hàng đó dịch vụ tốt.

  • アメリカはサービス経けい済ざいの国くにだ。

    Mỹ là quốc gia của nền kinh tế dịch vụ.

Thử ngay

サービス nghĩa là gì?