Động từN3
製造
せいぞうseizou
chế tạo
EN: manufacture; production
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その工場は玩具を製造している。
Nhà máy đó đang sản xuất đồ chơi.
- その老人たちは紳士服を製造します。
Những ông cụ đó sản xuất âu phục nam.
Thử ngay
製造 nghĩa là gì?
せいぞうseizou
chế tạo
EN: manufacture; production
Nhà máy đó đang sản xuất đồ chơi.
Những ông cụ đó sản xuất âu phục nam.
製造 nghĩa là gì?