Kaku Coach
Danh từN3

製せい品ひん

せいひんseihin

sản phẩm

EN: manufactured goods; finished goods; product

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その製せい品ひんは値ね段だんが高い。

    Sản phẩm đó giá cao.

  • この製せい品ひんはイタリア製せいだ。

    Sản phẩm này là hàng Ý.

Thử ngay

製品 nghĩa là gì?