Kaku Coach
Động từN3

援えん助じょ

えんじょenjo

viện trợ

EN: assistance; aid; support

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ご援えん助じょを感かん謝しゃします。

    Cảm ơn sự viện trợ của bạn.

  • 彼のかれ援えん助じょを期き待たいするな。

    Đừng mong chờ sự viện trợ từ anh ta.

Thử ngay

援助 nghĩa là gì?