Danh từN3
品
しなshina
hàng hóa
EN: article; item; thing
Tình huống · Họp buổi sáng
Trưởng phòng thông báo lịch tuần trong buổi họp sáng.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は品がない。
Anh ta thiếu phẩm chất.
- 最高品が一番安い。
Hàng cao cấp rẻ nhất.
Thử ngay
品 nghĩa là gì?
