Kaku Coach
Động từN3

触ふれる

ふれるfureru

chạm

EN: to touch; to feel

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ガラスに手てをふれるな。

    Đừng chạm tay vào kính.

  • まるで彼かれの手てにふれるものはみんな金きんに変かわるみたいだ。

    Cứ như thể mọi thứ chạm vào tay anh ấy đều biến thành vàng vậy.

Thử ngay

触れる nghĩa là gì?