Kaku Coach
Động từN3

保ほ存ぞん

ほぞんhozon

Bảo quản

EN: preservation; conservation; storage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この肉にくは保ほ存ぞんがきく。

    Thịt này bảo quản được lâu.

  • よい伝でん統とうは保ほ存ぞんされるべきだ。

    Truyền thống tốt đẹp nên được gìn giữ.

Thử ngay

保存 nghĩa là gì?