Kaku Coach
Động từN3

巻まく

まくmaku

quấn, cuộn

EN: to wind; to coil; to roll

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ヘビがとぐろを巻まく。

    Con rắn cuộn tròn lại.

  • 時計とけいのネジを巻まくのを忘れわすれたので、止まとまってしまったんです。

    Tôi quên lên dây cót đồng hồ nên nó đã dừng lại rồi.

Thử ngay

巻く nghĩa là gì?