Kaku Coach
Động từN3

抜ぬける

ぬけるnukeru

rơi rụng

EN: to come out; to fall out; to be omitted

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 森もりを抜ぬける小こ道みちがあります。

    Có con đường nhỏ xuyên qua rừng.

  • その箱はこにそんなに詰つめると底そこが抜ぬけるよ。

    Nhồi nhét vào chiếc hộp đó nhiều như vậy sẽ bung đáy đấy.

Thử ngay

抜ける nghĩa là gì?