Kaku Coach
Động từN3

覗のぞく

のぞくnozoku

nhìn trộm, ngó

EN: to peek (through a keyhole, gap, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もらい者ものの馬うまの口くちの中なかをのぞくな。

    Đừng nhìn vào miệng ngựa được cho.

  • 被ひ写しゃ体たいに気づかれないようにそぉっとカメラを取り出とりだし、ファインダーを覗のぞく。

    Lấy máy ảnh ra một cách nhẹ nhàng để chủ thể không nhận ra và nhìn qua ống ngắm.

Thử ngay

覗く nghĩa là gì?